tổ hợp

Học thuật
Thân thiện
tổ hợp

Một tổ hợp các loại trái cây được bày trên đĩa lớn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tập hợp của nhiều thành phần, đơn vị riêng lẻ kết hợp lại thành một thể thống nhất: Chỉ một nhóm, một tập thể được hình thành từ sự liên kết của nhiều bộ phận, cá thể hoặc yếu tố khác nhau.
    • Nhóm các doanh nghiệp, tổ chức liên kết với nhau trong một lĩnh vực kinh tế: Chỉ một hình thức liên kết kinh tế cao cấp, thường gồm nhiều xí nghiệp, công ty hoạt động trong cùng một ngành hoặc các ngành bổ trợ cho nhau.
    • Khái niệm trong toán học: Chỉ cách chọn một nhóm các phần tử từ một tập hợp cho trước, không phân biệt thứ tự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tòa nhà này một tổ hợp bao gồm văn phòng, khách sạn trung tâm mua sắm. (Chỉ sự kết hợp của nhiều chức năng trong một công trình.)
    • Tổ hợp công nghiệp luyện kim đã đi vào hoạt động từ năm ngoái. (Chỉ một tập hợp các nhà máy, xí nghiệp trong ngành luyện kim.)
    • Bài toán yêu cầu tính số tổ hợp chập k của n phần tử. (Chỉ một khái niệm toán học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tổ hợp tác": Một hình thức hợp tác sơ khai, tự nguyện giữa những người lao động (như nông dân, thợ thủ công) để cùng sản xuất.
    • Các hộ nông dân đã thành lập tổ hợp tác để cùng nhau canh tác.
  • "Tổ hợp lặp" (Toán học): Một loại tổ hợp trong đó các phần tử có thể được chọn lặp lại.
    • Để giải bài toán này, chúng ta cần áp dụng công thức tính tổ hợp lặp.
Biến thể từ liên quan
  • Kết hợp (động từ): Hợp lại, gộp lại với nhau.
    • Chúng ta cần kết hợp nhiều yếu tố để thành công.
  • Tập hợp (danh từ): Nhóm nhiều cá thể, sự vật lại với nhau.
    • Đây một tập hợp các bài viết hay nhất.
  • Liên hợp (danh từ): Sự liên kết, phối hợp giữa các bộ phận.
    • Công ty một liên hợp của nhiều đơn vị thành viên.
Từ đồng nghĩa
  • Hợp thể: Thể thống nhất được tạo thành từ sự hợp nhất.
  • Phức hợp: Chỉ một chỉnh thể phức tạp gồm nhiều phần.
  • Tập đoàn: Nhóm các công ty, doanh nghiệp liên kết (thường quy mô lớn).
Các cụm từ thông dụng
  • Tổ hợp kinh tế: Chỉ sự liên kết giữa các đơn vị kinh tế.
    • Tổ hợp kinh tế này chi phối thị trường trong nước.
  • Tổ hợp công nghiệp: Khu vực tập trung nhiều nhà máy, cơ sở sản xuất cùng ngành hoặc liên ngành.
    • Khu tổ hợp công nghiệp mới thu hút nhiều vốn đầu nước ngoài.
  • Tổ hợp văn phòng - khách sạn: Công trình kiến trúc đa chức năng.
    • Dự án xây dựng một tổ hợp văn phòng - khách sạn cao cấp.
Thành ngữ, thuật ngữ liên quan
  • Tổ hợp phím (Tin học): Một nhóm phím được nhấn đồng thời để thực hiện một lệnh.
    • Sử dụng tổ hợp phím Ctrl+C để sao chép văn bản.
  • Tổ hợp chính trị - xã hội: Chỉ một liên minh, mặt trận tập hợp nhiều tổ chức, lực lượng.
    • Tổ hợp chính trị - xã hội đó đã giành được đa số phiếu.
tổ hợp

Một tổ hợp các loại trái cây được bày trên đĩa lớn.

  1. Tổng số của nhiều thành phần hợp lại.

Từ chứa "tổ hợp"